Wiki · Tales of the Reincarnated Lord
70 bài viết · được trích xuất tự động từ các chương
Thuật ngữ
Battle Power
Combat Force · Боевая Сила · Боевой Силы
Hệ thống sức mạnh phổ quát của thế giới: nguồn nội lực được vận dụng để định ra cấp bậc chiến đấu của một hiệp sĩ.
Thuật ngữ
Knight Rank System
Black Iron · Black Iron / Silver / Gold · Gold Knight
Hệ thống xếp hạng ba bậc — Hắc Thiết, Bạc, Vàng — được đánh dấu bằng các ngôi sao trên đồng phục học viện và phù hiệu cấp bậc.
Thuật ngữ
Grili (Li / Metre)
Grili · Грили
Đơn vị đo khoảng cách của lục địa — 1 grili = 1000 gri-mét = 'li' thời nay.
Thuật ngữ
Magical Beast Tides
Magical Beast Tide · Прилив магических зверей · магических зверей
Những đợt di cư hàng loạt theo chu kỳ của các mãnh thú ma thuật đập vào những vùng đất có tường bao của Vùng đất phương Bắc.